angular acceleration

Định nghĩa

Danh từ (Vật lý học): Gia tốc góc đại lượng đo tốc độ thay đổi của vận tốc góc của một vật thể đang quay theo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Gia tốc góc của một bánh xe đang quay quyết định mức độ nhanh chóng của khi tăng tốc.)
  • (Khi bạn tác dụng -men xoắn lên một vật thể đang quay, gia tốc góc của tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Công thức tính: Gia tốc góc (α) được tính bằng đạo hàm của vận tốc góc (ω) theo thời gian (t): α = dω/dt.
  • Mối quan hệ với -men xoắn: Gia tốc góc tỉ lệ thuận với -men xoắn tác dụng tỉ lệ nghịch với -men quán tính của vật thể (theo định luật II Newton cho chuyển động quay).
Biến thể từ gần giống
  • Vận tốc góc (angular velocity): tốc độ quay của vật thể theo thời gian, đo bằng radian trên giây.
  • Gia tốc hướng tâm (centripetal acceleration): gia tốc hướng vào tâm của chuyển động tròn, khác với gia tốc góc.
  • -men quán tính (moment of inertia): đại lượng đo khả năng chống lại sự thay đổi vận tốc góc của vật thể.
Từ đồng nghĩa
  • Gia tốc quay (rotational acceleration): thuật ngữ thay thế, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Tốc độ thay đổi vận tốc góc: diễn giải mô tả ý nghĩa của "angular acceleration".
Các cụm từ liên quan
  • Gia tốc góc tức thời (instantaneous angular acceleration): giá trị gia tốc góc tại một thời điểm cụ thể.
  • Gia tốc góc trung bình (average angular acceleration): giá trị trung bình của gia tốc góc trong một khoảng thời gian.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.